Finance

Danh sách
Tại sao W7L giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
W7L:LON
Warpaint London PLC
190,00 GBX
-2,56%
(-5,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho W7L...
Mở
195,00 GBX
Cao
195,00 GBX
Thấp
185,00 GBX
Vốn hoá thị trường
151,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
206,73 N
Khối lượng
124,57 N
Cổ tức
6,97%
Cổ tức hằng quý
3,31 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,30
Cao nhất trong 52 tuần
279,49 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
165,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,60 Tr
Số nhân viên
187
Mở
195,00 GBX
Cao
195,00 GBX
Thấp
185,00 GBX
Vốn hoá thị trường
151,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
206,73 N
Khối lượng
124,57 N
Cổ tức
6,97%
Cổ tức hằng quý
3,31 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,30
Cao nhất trong 52 tuần
279,49 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
165,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,60 Tr
Số nhân viên
187
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Warpaint London PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên187
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,89 Tr
27,89 Tr
20,26 Tr
20,26 Tr
Giá vốn hàng bán
16,44 Tr
16,44 Tr
10,68 Tr
10,68 Tr
Chi phí doanh thu
16,44 Tr
16,44 Tr
10,68 Tr
10,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,07 Tr
6,07 Tr
6,23 Tr
6,23 Tr
Chi phí hoạt động
6,78 Tr
6,78 Tr
7,12 Tr
7,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,23 Tr
23,23 Tr
17,80 Tr
17,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,66 Tr
4,66 Tr
2,46 Tr
2,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,85 Tr
5,85 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,75 Tr
5,75 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,39 Tr
1,39 Tr
673,50 N
673,50 N
Thuế suất hiệu dụng
23,70%
23,70%
27,45%
27,45%
Chi phí hoạt động khác
497,50 N
497,50 N
-
-
Thu nhập ròng
4,46 Tr
4,46 Tr
1,78 Tr
1,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,99%
15,99%
8,79%
8,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,00 N
45,00 N
55,50 N
55,50 N
Chi phí lãi suất
-134,50 N
-134,50 N
-189,50 N
-189,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-89,50 N
-89,50 N
-134,00 N
-134,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
583,00 N
583,00 N
810,00 N
810,00 N
EBITDA
4,81 Tr
4,81 Tr
2,91 Tr
2,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,00 N
-32,00 N
114,00 N
114,00 N
Các ứng dụng của Google