Finance

Danh sách
Tại sao W2V giảm 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
W2V:ASX
Way 2 Vat Ltd
0,034 AU$
-2,86%
(-0,00100) 1 ngày
21 thg 10, 13:53:42 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho W2V...
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
9,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
199,38 N
Khối lượng
665,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,21 Tr
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
9,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
199,38 N
Khối lượng
665,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,21 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Way 2 Vat Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webway2vat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,98 Tr
1,98 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Giá vốn hàng bán
421,50 N
421,50 N
562,00 N
562,00 N
Chi phí doanh thu
421,50 N
421,50 N
562,00 N
562,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
639,50 N
639,50 N
739,00 N
739,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,98 Tr
1,98 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
Chi phí hoạt động
2,62 Tr
2,62 Tr
3,06 Tr
3,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,04 Tr
3,04 Tr
3,62 Tr
3,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-1,62 Tr
-1,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,00 N
-57,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-2,60 Tr
-2,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,30 Tr
-1,30 Tr
-2,16 Tr
-2,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,50 N
38,50 N
157,00 N
157,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,98%
-2,98%
-6,04%
-6,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-2,76 Tr
-2,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-67,30%
-67,30%
-137,79%
-137,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
30,00 N
30,00 N
Chi phí lãi suất
-78,50 N
-78,50 N
-572,00 N
-572,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-78,50 N
-78,50 N
-542,00 N
-542,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-937,00 N
-937,00 N
-1,48 Tr
-1,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google