Finance

Danh sách
W1YC34:BVMF
Weyerhaeuser Co Bdr
92,52 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:01:42 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho W1YC34...
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
142,24 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
92,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,74 Tr
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
142,24 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
92,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
720,74 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Weyerhaeuser Company is an American timberland company which owns approximately 10,400,000 acres of timberlands in the U.S., and manages an additional 14,000,000 acres of timberlands under long-term licenses in Canada. The company has manufactured wood products for over a century. It operates as a real estate investment trust. Wikipedia
Giới thiệu về Weyerhaeuser Co Bdr
Giám đốc điều hànhDevin W. Stockfish
Số nhân viên9,52 N
Ngày thành lập18 thg 1, 1900
Trụ sở chínhSeattle, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
1,54 T
1,73 T
1,87 T
Giá vốn hàng bán
1,51 T
1,38 T
1,41 T
1,56 T
Chi phí doanh thu
1,51 T
1,38 T
1,41 T
1,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,00 Tr
299,00 Tr
156,00 Tr
153,00 Tr
Chi phí hoạt động
155,00 Tr
337,00 Tr
163,00 Tr
161,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,67 T
1,72 T
1,57 T
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,00 Tr
-176,00 Tr
155,00 Tr
150,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,00 Tr
23,00 Tr
171,00 Tr
147,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,00 Tr
-241,00 Tr
93,00 Tr
88,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-41,00 Tr
-51,00 Tr
15,00 Tr
-15,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-105,13%
-221,74%
8,77%
-10,20%
Chi phí hoạt động khác
6,00 Tr
38,00 Tr
7,00 Tr
8,00 Tr
Thu nhập ròng
80,00 Tr
74,00 Tr
156,00 Tr
162,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
4,80%
9,03%
8,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
-0,09
0,11
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-71,00 Tr
-70,00 Tr
-66,00 Tr
-66,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 Tr
-65,00 Tr
-62,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
179,00 Tr
-47,00 Tr
279,00 Tr
277,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,00 Tr
-266,00 Tr
-58,00 Tr
-71,00 Tr
Các ứng dụng của Google