Finance

Danh sách
W1SO34:BVMF
Watsco Inc Bdr
55,74 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho W1SO34...
Mở
57,33 R$
Cao
57,33 R$
Thấp
55,74 R$
Vốn hoá thị trường
11,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
148,00
Cao nhất trong 52 tuần
89,49 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,74 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,59 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
57,33 R$
Cao
57,33 R$
Thấp
55,74 R$
Vốn hoá thị trường
11,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
148,00
Cao nhất trong 52 tuần
89,49 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,74 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,59 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Watsco, Inc. is a distributor of air conditioning, heating and refrigeration equipment, and related parts and supplies in the United States. Watsco was founded more than 60 years ago as a manufacturer of parts, components, and tools used in the HVAC/R industry. In 1989, the company shifted from manufacturing to distribution, by acquiring Gemaire Distributors Inc., a South Florida-based Rheem distributor. Wikipedia
Giới thiệu về Watsco Inc Bdr
Giám đốc điều hànhAlbert H. Nahmad
Số nhân viên7 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chínhCoconut Grove, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webwatsco.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
4,00 US$ / 4,40 US$
-9,04%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,10 T / 2,15 T
-1,88%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,07 T
1,58 T
1,53 T
2,10 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,15 T
1,11 T
1,53 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,15 T
1,11 T
1,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
343,14 Tr
288,59 Tr
322,60 Tr
348,66 Tr
Chi phí hoạt động
343,14 Tr
332,34 Tr
322,60 Tr
348,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
1,48 T
1,43 T
1,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
225,78 Tr
96,09 Tr
104,95 Tr
230,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
238,50 Tr
107,38 Tr
116,64 Tr
241,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
238,50 Tr
107,38 Tr
116,64 Tr
241,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,26 Tr
20,33 Tr
23,70 Tr
50,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,66%
18,93%
20,32%
20,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
161,58 Tr
71,74 Tr
79,07 Tr
163,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,82%
4,54%
5,16%
7,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,98
1,68
1,87
4,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,73 Tr
5,85 Tr
6,46 Tr
3,50 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,73 Tr
5,85 Tr
6,46 Tr
3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
38,41 Tr
-
-
EBITDA
236,77 Tr
107,16 Tr
115,97 Tr
241,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
97,00 N
357,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google