Finance

Danh sách
Tại sao W1MB34 giảm 2,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
W1MB34:BVMF
The Williams Cos Inc Brazilian Depositary Receipt
357,00 R$
-2,95%
(-10,84) 1 ngày
22 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho W1MB34...
Mở
360,00 R$
Cao
360,00 R$
Thấp
349,65 R$
Vốn hoá thị trường
86,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00
Khối lượng
21,00
Cao nhất trong 52 tuần
405,23 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
293,97 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
6 N
Mở
360,00 R$
Cao
360,00 R$
Thấp
349,65 R$
Vốn hoá thị trường
86,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00
Khối lượng
21,00
Cao nhất trong 52 tuần
405,23 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
293,97 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Williams Companies, Inc. is an American energy company based in Tulsa, Oklahoma. Its core business is natural gas processing and transportation, with additional petroleum and electricity generation assets. A Fortune 500 company, its common stock is a component of the S&P 500. Wikipedia
Giới thiệu về The Williams Cos Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhChad J. Zamarin
Số nhân viên5,99 N
Ngày thành lập1908
Trụ sở chínhTulsa, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webwilliams.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,87 T
3,11 T
3,39 T
2,96 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,18 T
1,12 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,18 T
1,12 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
168,00 Tr
169,00 Tr
193,00 Tr
180,00 Tr
Chi phí hoạt động
665,00 Tr
648,00 Tr
1,13 T
677,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
1,83 T
2,25 T
1,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,28 T
1,14 T
1,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
-2,00 Tr
25,00 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
929,00 Tr
1,02 T
1,16 T
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
954,00 Tr
1,23 T
974,00 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
246,00 Tr
244,00 Tr
244,00 Tr
260,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,48%
23,99%
21,11%
22,89%
Chi phí hoạt động khác
-67,00 Tr
-114,00 Tr
350,00 Tr
-95,00 Tr
Thu nhập ròng
647,00 Tr
734,00 Tr
865,00 Tr
827,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,57%
23,62%
25,52%
27,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,55
0,73
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
9,00 Tr
25,00 Tr
134,00 Tr
Chi phí lãi suất
-372,00 Tr
-371,00 Tr
-376,00 Tr
-371,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-353,00 Tr
-362,00 Tr
-351,00 Tr
-237,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
564,00 Tr
593,00 Tr
584,00 Tr
592,00 Tr
EBITDA
1,70 T
1,88 T
1,72 T
1,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google