Finance

Danh sách
W1HR34:BVMF
Whirlpool Corporation
36,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:48:15 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho W1HR34...
Mở
36,00 R$
Cao
36,00 R$
Thấp
36,00 R$
Vốn hoá thị trường
1,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
117,76 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,72 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,20 Tr
Số nhân viên
41 N
Mở
36,00 R$
Cao
36,00 R$
Thấp
36,00 R$
Vốn hoá thị trường
1,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
117,76 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,72 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,20 Tr
Số nhân viên
41 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Whirlpool Corporation is an American multinational manufacturer and marketer of home appliances headquartered in Benton Charter Township, Michigan, United States. In 2023, the Fortune 500 company had an annual revenue of approximately $19 billion in sales, around 59,000 employees, and more than 55 manufacturing and technology research centers globally. The company's flagship brand, Whirlpool, is marketed alongside a range of other brands, including Maytag, KitchenAid, JennAir, Amana, Gladiator GarageWorks, Inglis, Estate, Brastemp, Bauknecht, InSinkErator, and Consul. In its domestic U.S. market, Whirlpool has eleven manufacturing facilities which employs about 15,000 workers. Wikipedia
Giới thiệu về Whirlpool Corporation
Giám đốc điều hànhMarc Bitzer
Số nhân viên41 N
Ngày thành lập11 thg 11, 1911
Trụ sở chínhBenton Harbor, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,03 T
4,10 T
3,27 T
3,52 T
Giá vốn hàng bán
3,44 T
3,52 T
2,86 T
3,08 T
Chi phí doanh thu
3,44 T
3,52 T
2,86 T
3,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
411,00 Tr
429,00 Tr
368,00 Tr
379,00 Tr
Chi phí hoạt động
418,00 Tr
435,00 Tr
374,00 Tr
385,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,86 T
3,96 T
3,23 T
3,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
176,00 Tr
140,00 Tr
41,00 Tr
57,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-24,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,00 Tr
148,00 Tr
-68,00 Tr
91,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,00 Tr
52,00 Tr
-36,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,00 Tr
37,00 Tr
14,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,28%
25,00%
-20,59%
3,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
73,00 Tr
108,00 Tr
-82,00 Tr
88,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
2,64%
-2,51%
2,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,09
1,10
-0,56
-0,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
20,00 Tr
8,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-92,00 Tr
-85,00 Tr
-77,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-83,00 Tr
-65,00 Tr
-69,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
259,00 Tr
227,00 Tr
140,00 Tr
143,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,00 Tr
-250,00 Tr
-
-139,00 Tr
Các ứng dụng của Google