Finance

Danh sách
W1DA34:BVMF
Workday
61,44 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho W1DA34...
Mở
61,44 R$
Cao
61,44 R$
Thấp
61,44 R$
Vốn hoá thị trường
44,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 N
Khối lượng
220,00
Cao nhất trong 52 tuần
80,43 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,71 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,00 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
61,44 R$
Cao
61,44 R$
Thấp
61,44 R$
Vốn hoá thị trường
44,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 N
Khối lượng
220,00
Cao nhất trong 52 tuần
80,43 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,71 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,00 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Workday, Inc., is an American cloud-based provider of financial management, human capital management, and student information system software. The company was founded by former PeopleSoft executives David Duffield and Aneel Bhusri following Oracle's acquisition of that company in 2005. In October 2012, Workday completed its initial public offering, which valued the company at $9.5 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Workday
Giám đốc điều hànhAneel Bhusri
Số nhân viên20,9 N
Ngày thành lậpthg 3 2005
Trụ sở chínhPleasanton, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webworkday.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,43 T
2,53 T
2,54 T
2,65 T
Giá vốn hàng bán
591,00 Tr
611,00 Tr
604,00 Tr
652,00 Tr
Chi phí doanh thu
591,00 Tr
611,00 Tr
604,00 Tr
652,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
666,00 Tr
691,00 Tr
705,00 Tr
747,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
911,00 Tr
925,00 Tr
895,00 Tr
937,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,58 T
1,62 T
1,60 T
1,68 T
Tổng chi phí hoạt động
2,17 T
2,23 T
2,20 T
2,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,00 Tr
305,00 Tr
338,00 Tr
313,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
26,00 Tr
3,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
338,00 Tr
264,00 Tr
355,00 Tr
327,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
322,00 Tr
360,00 Tr
363,00 Tr
327,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,00 Tr
119,00 Tr
133,00 Tr
-305,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,44%
45,08%
37,46%
-93,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
252,00 Tr
145,00 Tr
222,00 Tr
632,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,36%
5,73%
8,73%
23,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,32
2,47
2,66
2,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,00 Tr
55,00 Tr
52,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-29,00 Tr
-28,00 Tr
-26,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
55,00 Tr
27,00 Tr
26,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
349,00 Tr
402,00 Tr
430,00 Tr
404,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google