Finance

Danh sách
W1BO34:BVMF
Weibo Corp Bdr
8,15 R$
+0,99%
(+0,080) 1 ngày
8 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho W1BO34...
Mở
8,10 R$
Cao
8,15 R$
Thấp
8,04 R$
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
536,00
Khối lượng
1,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,96 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,85 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
8,10 R$
Cao
8,15 R$
Thấp
8,04 R$
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
536,00
Khối lượng
1,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,96 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,85 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Weibo Corporation is a Chinese social network company known for the microblogging website Sina Weibo. It is based in Beijing, China. Wikipedia
Giới thiệu về Weibo Corp Bdr
Giám đốc điều hànhGaofei Wang
Số nhân viên5,65 N
Ngày thành lập9 thg 8, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webir.weibo.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,38 US$ / 0,36 US$
+4,95%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
453,83 Tr / 442,45 Tr
+2,57%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
442,30 Tr
473,26 Tr
421,32 Tr
453,83 Tr
Giá vốn hàng bán
106,19 Tr
123,40 Tr
117,74 Tr
129,80 Tr
Chi phí doanh thu
106,19 Tr
123,40 Tr
117,74 Tr
129,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
77,91 Tr
92,22 Tr
73,50 Tr
75,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,87 Tr
166,04 Tr
119,16 Tr
129,74 Tr
Chi phí hoạt động
218,78 Tr
258,26 Tr
192,66 Tr
205,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
324,96 Tr
381,66 Tr
310,40 Tr
334,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,34 Tr
91,60 Tr
110,92 Tr
118,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
118,56 Tr
-106,04 Tr
-22,49 Tr
-10,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
280,76 Tr
34,02 Tr
51,01 Tr
91,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
241,03 Tr
63,20 Tr
86,04 Tr
113,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,24 Tr
31,28 Tr
15,67 Tr
22,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,39%
91,97%
30,73%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
221,09 Tr
-4,72 Tr
34,72 Tr
67,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
49,99%
-1,00%
8,24%
14,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
0,25
0,34
0,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,13 Tr
87,61 Tr
-
5,40 Tr
Chi phí lãi suất
-
-82,44 Tr
-2,39 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
5,13 Tr
5,17 Tr
-2,39 Tr
5,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
131,88 Tr
106,38 Tr
125,69 Tr
133,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google