Finance

Danh sách
W05:SGX
Wing Tai Holdings Ltd
1,45 SGD
+1,40%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho W05...
Mở
1,43 SGD
Cao
1,46 SGD
Thấp
1,43 SGD
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,80 N
Khối lượng
113,10 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
46,52
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,39 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
793,93 Tr
Số nhân viên
924
Mở
1,43 SGD
Cao
1,46 SGD
Thấp
1,43 SGD
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,80 N
Khối lượng
113,10 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
46,52
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,39 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
793,93 Tr
Số nhân viên
924
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wing Tai Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên924
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,08 Tr
135,08 Tr
173,60 Tr
173,60 Tr
Giá vốn hàng bán
96,79 Tr
96,79 Tr
129,43 Tr
129,43 Tr
Chi phí doanh thu
96,79 Tr
96,79 Tr
129,43 Tr
129,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,67 Tr
29,67 Tr
33,41 Tr
33,41 Tr
Chi phí hoạt động
25,21 Tr
25,21 Tr
31,46 Tr
31,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,00 Tr
122,00 Tr
160,89 Tr
160,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,08 Tr
13,08 Tr
12,71 Tr
12,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,32 Tr
20,32 Tr
-8,07 Tr
-8,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,32 Tr
20,32 Tr
-4,88 Tr
-4,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
767,00 N
767,00 N
963,50 N
963,50 N
Thuế suất hiệu dụng
3,77%
3,77%
-11,94%
-11,94%
Chi phí hoạt động khác
-4,46 Tr
-4,46 Tr
-1,95 Tr
-1,95 Tr
Thu nhập ròng
20,17 Tr
20,17 Tr
-8,27 Tr
-8,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,93%
14,93%
-4,76%
-4,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,66 Tr
2,66 Tr
Chi phí lãi suất
-11,34 Tr
-11,34 Tr
-9,76 Tr
-9,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,34 Tr
-11,34 Tr
-7,10 Tr
-7,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,14 Tr
15,14 Tr
14,53 Tr
14,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,57 Tr
-2,57 Tr
-355,50 N
-355,50 N
Các ứng dụng của Google