Finance

Danh sách
Tại sao VZZ tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
VZZ:CVE
Val-d'Or Mining Corp
0,24 CA$
+2,17%
(+0,0050) 1 ngày
8 thg 10, 12:33:22 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VZZ...
Mở
0,24 CA$
Cao
0,24 CA$
Thấp
0,24 CA$
Vốn hoá thị trường
26,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,16 N
Khối lượng
75,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,51 Tr
Mở
0,24 CA$
Cao
0,24 CA$
Thấp
0,24 CA$
Vốn hoá thị trường
26,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,16 N
Khối lượng
75,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,51 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Val-d'Or Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,84 N
216,81 N
167,92 N
129,89 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,67 N
186,94 N
131,12 N
216,62 N
Chi phí hoạt động
228,54 N
593,42 N
252,42 N
355,68 N
Tổng chi phí hoạt động
228,54 N
593,42 N
252,42 N
355,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-178,70 N
-376,61 N
-84,49 N
-225,79 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
185,20 N
1,88 Tr
-66,84 N
-234,01 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-177,89 N
-374,03 N
-82,02 N
-224,90 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
185,20 N
1,88 Tr
-66,84 N
-234,01 N
Biên lợi nhuận ròng
371,59%
867,35%
-39,81%
-180,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 N
3,68 N
2,93 N
888,00
Chi phí lãi suất
-580,00
-1,10 N
-455,00
-
Chi phí lãi suất ròng
817,00
2,58 N
2,47 N
888,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,27 N
6,28 N
6,28 N
6,28 N
EBITDA
-172,43 N
-370,34 N
-78,22 N
-219,51 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google