Finance

Danh sách
VYST:OTCMKTS
Vystar Corp. Common Stock
0,075 US$
-0,56%
(-0,00042) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VYST...
Mở
0,07 US$
Cao
0,07 US$
Thấp
0,07 US$
Vốn hoá thị trường
1,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,68 N
Khối lượng
214,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,05 US$
Beta
2,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,62 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,07 US$
Cao
0,07 US$
Thấp
0,07 US$
Vốn hoá thị trường
1,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,68 N
Khối lượng
214,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
-0,05 US$
Beta
2,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,62 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vystar Corp. Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhWorcester, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,38 N
10,16 N
6,15 N
7,77 N
Giá vốn hàng bán
5,02 N
4,40 N
1,88 N
479,00
Chi phí doanh thu
5,02 N
4,40 N
1,88 N
479,00
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,11 N
69,30 N
72,10 N
64,29 N
Chi phí hoạt động
262,34 N
213,95 N
281,12 N
174,18 N
Tổng chi phí hoạt động
267,36 N
218,36 N
283,00 N
174,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-246,98 N
-208,19 N
-276,85 N
-166,89 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-271,39 N
-295,26 N
-364,78 N
-225,03 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-271,39 N
-308,66 N
-364,78 N
-301,75 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
10,65 N
2,05 N
10,93 N
13,01 N
Thu nhập ròng
-271,39 N
-295,26 N
-364,78 N
-225,29 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.331,31%
-2.904,93%
-5.934,26%
-2.900,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-24,41 N
-100,46 N
-87,93 N
-134,87 N
Chi phí lãi suất ròng
-24,41 N
-100,46 N
-87,93 N
-134,87 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,48 N
14,70 N
14,71 N
5,45 N
EBITDA
-231,49 N
-193,49 N
-262,14 N
-161,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google