Finance

Danh sách
VYCO:OTCMKTS
Vycor Medical Inc
0,067 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 9, 13:26:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VYCO...
Vốn hoá thị trường
2,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,37 Tr
Số nhân viên
7
Vốn hoá thị trường
2,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
-0,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,37 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vycor Medical Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhBoca Raton, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,79 N
416,88 N
458,54 N
418,26 N
Giá vốn hàng bán
61,86 N
81,51 N
83,39 N
73,82 N
Chi phí doanh thu
61,86 N
81,51 N
83,39 N
73,82 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
404,97 N
357,02 N
315,36 N
322,71 N
Chi phí hoạt động
419,85 N
371,90 N
329,34 N
337,59 N
Tổng chi phí hoạt động
481,71 N
453,40 N
412,73 N
411,41 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,08 N
-36,52 N
45,81 N
6,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,99 N
-62,38 N
20,10 N
-19,11 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,99 N
-62,38 N
20,10 N
-19,11 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,94 N
-62,69 N
20,11 N
-22,29 N
Biên lợi nhuận ròng
0,96%
-15,04%
4,39%
-5,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,46 N
-25,98 N
-25,71 N
-25,83 N
Chi phí lãi suất ròng
-26,46 N
-25,98 N
-25,71 N
-25,83 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,88 N
14,88 N
13,98 N
14,88 N
EBITDA
47,95 N
-20,38 N
61,48 N
21,26 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google