Finance

Danh sách
VVU:ETR
Vivendi
1,52 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:35:50 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VVU...
Vốn hoá thị trường
1,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,36 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
85,17
Cao nhất trong 52 tuần
3,17 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,41 €
EPS
0,02 €
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,36 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
85,17
Cao nhất trong 52 tuần
3,17 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,41 €
EPS
0,02 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vivendi là một tập đoàn của Pháp chuyên về nội dung, truyền thông và truyền thông. Có mặt tại hơn 100 quốc gia và được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Paris, nơi thuộc chỉ số CAC 40, tập đoàn hoạt động trong lĩnh vực nội dung, truyền thông và truyền thông thế giới. Nó đã tập trung các hoạt động của mình xung quanh Universal Music Group, nhóm truyền hình trả tiền Canal + Group và Havas, cũng như xuất bản với Editis kể từ năm 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Vivendi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập14 thg 12, 1853
Trụ sở chínhPa ri, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Trang webvivendi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
70,00 Tr
70,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
46,50 Tr
46,50 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
46,50 Tr
46,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
48,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
48,00 Tr
48,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
94,50 Tr
94,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-24,50 Tr
-24,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,50 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
14,50 Tr
14,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
32,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
500,00 N
500,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
3,45%
3,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
14,00 Tr
14,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
20,00%
20,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
38,50 Tr
38,50 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-15,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
23,50 Tr
23,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-17,50 Tr
-17,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google