Finance

Danh sách
VVG:BIT
Vivenda Group SpA
0,40 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 10, 10:30:51 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VVG...
Mở
0,39 €
Cao
0,40 €
Thấp
0,38 €
Vốn hoá thị trường
3,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,80 N
Khối lượng
69,00 N
Chỉ số P/E
20,88
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 €
EPS
0,02 €
Số nhân viên
34
Mở
0,39 €
Cao
0,40 €
Thấp
0,38 €
Vốn hoá thị trường
3,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,80 N
Khối lượng
69,00 N
Chỉ số P/E
20,88
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 €
EPS
0,02 €
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vivenda Group SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvivenda.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,01 Tr
3,01 Tr
3,72 Tr
3,72 Tr
Giá vốn hàng bán
2,78 Tr
2,78 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Chi phí doanh thu
2,78 Tr
2,78 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
808,86 N
808,86 N
Chi phí hoạt động
330,05 N
330,05 N
1,26 Tr
1,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,11 Tr
3,11 Tr
3,51 Tr
3,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-96,15 N
-96,15 N
206,58 N
206,58 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
199,98 N
199,98 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
32,64 N
32,64 N
128,70 N
128,70 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,64 N
32,64 N
128,70 N
128,70 N
Chi phí thuế thu nhập
39,08 N
39,08 N
57,12 N
57,12 N
Thuế suất hiệu dụng
119,73%
119,73%
44,39%
44,39%
Chi phí hoạt động khác
152,70 N
152,70 N
334,57 N
334,57 N
Thu nhập ròng
9,68 N
9,68 N
79,20 N
79,20 N
Biên lợi nhuận ròng
0,32%
0,32%
2,13%
2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-70,66 N
-70,66 N
-77,88 N
-77,88 N
Chi phí lãi suất ròng
-70,66 N
-70,66 N
-77,88 N
-77,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,71 N
11,71 N
10,80 N
10,80 N
EBITDA
57,16 N
57,16 N
295,49 N
295,49 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google