Finance

Danh sách
VVD:FRA
Veolia
31,24 €
+1,43%
(+0,44) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VVD...
Mở
30,90 €
Cao
31,24 €
Thấp
30,90 €
Vốn hoá thị trường
23,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 N
Khối lượng
1,30 N
Chỉ số P/E
18,42
Cao nhất trong 52 tuần
37,69 €
Thấp nhất trong 52 tuần
28,12 €
EPS
1,70 €
Số nhân viên
203 N
Mở
30,90 €
Cao
31,24 €
Thấp
30,90 €
Vốn hoá thị trường
23,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 N
Khối lượng
1,30 N
Chỉ số P/E
18,42
Cao nhất trong 52 tuần
37,69 €
Thấp nhất trong 52 tuần
28,12 €
EPS
1,70 €
Số nhân viên
203 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Veolia là một công ty đa quốc gia của Pháp, dẫn đầu thế giới về các dịch vụ tập thể. Veolia tiếp thị các dịch vụ quản lý chu trình nước, quản lý và thu hồi chất thải cũng như quản lý năng lượng cho khách hàng là các cộng đồng và doanh nghiệp địa phương. Nó sử dụng hơn 163.000 người trên năm lục địa. Doanh thu của Veolia năm 2015 là 24,965 tỷ euro. Công ty được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Paris và được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán New York cho đến khi rút lui tự nguyện vào năm 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Veolia
Giám đốc điều hànhEstelle Brachlianoff | Estelle Brachlianoff | Estelle Brachlianoff
Số nhân viên203 N
Ngày thành lập14 thg 12, 1853
Trụ sở chínhAubervilliers, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webveolia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,28 T
12,07 T
11,10 T
11,10 T
Giá vốn hàng bán
-
-
9,11 T
9,11 T
Chi phí doanh thu
-
-
9,11 T
9,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,07 T
1,07 T
Chi phí hoạt động
-
-
1,10 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
-
-
10,21 T
10,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
882,00 Tr
882,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-34,00 Tr
-34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
617,50 Tr
617,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
607,50 Tr
607,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
159,50 Tr
159,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
25,83%
25,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
21,50 Tr
21,50 Tr
Thu nhập ròng
-
-
341,00 Tr
341,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
3,07%
3,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-269,00 Tr
-269,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-268,00 Tr
-268,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
1,52 T
1,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
3,00 Tr
3,00 Tr
Các ứng dụng của Google