Finance

Danh sách
VUN:JSE
Vunani Ltd
192,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:02:45 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VUN...
Vốn hoá thị trường
309,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
770,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,21%
Cổ tức hằng quý
2,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,65
Cao nhất trong 52 tuần
275,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
105,00 ZAC
EPS
0,06 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,16 Tr
Số nhân viên
404
Vốn hoá thị trường
309,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
770,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,21%
Cổ tức hằng quý
2,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,65
Cao nhất trong 52 tuần
275,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
105,00 ZAC
EPS
0,06 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,16 Tr
Số nhân viên
404
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vunani Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên404
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
192,42 Tr
192,42 Tr
244,76 Tr
244,76 Tr
Giá vốn hàng bán
171,56 Tr
171,56 Tr
209,36 Tr
209,36 Tr
Chi phí doanh thu
171,56 Tr
171,56 Tr
209,36 Tr
209,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
49,50 N
49,50 N
Chi phí hoạt động
-94,00 N
-94,00 N
390,50 N
390,50 N
Tổng chi phí hoạt động
171,47 Tr
171,47 Tr
209,75 Tr
209,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,96 Tr
20,96 Tr
35,01 Tr
35,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,88 Tr
-28,88 Tr
-60,35 Tr
-60,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,12 Tr
18,12 Tr
8,61 Tr
8,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,16 Tr
-7,16 Tr
-24,59 Tr
-24,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,78 Tr
5,78 Tr
2,75 Tr
2,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,93%
31,93%
31,96%
31,96%
Chi phí hoạt động khác
-94,00 N
-94,00 N
-38,00 N
-38,00 N
Thu nhập ròng
7,64 Tr
7,64 Tr
-2,60 Tr
-2,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
3,97%
-1,06%
-1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,40 Tr
3,40 Tr
5,64 Tr
5,64 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 Tr
-2,11 Tr
-4,89 Tr
-4,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,29 Tr
1,29 Tr
756,50 N
756,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,69 Tr
24,69 Tr
35,80 Tr
35,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
58,00 N
58,00 N
Các ứng dụng của Google