Finance

Danh sách
Tại sao VUL tăng 6,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
VUL:CVE
Vulcan Minerals Inc
0,34 CA$
+6,25%
(+0,020) 1 ngày
5 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VUL...
Mở
0,32 CA$
Cao
0,34 CA$
Thấp
0,30 CA$
Vốn hoá thị trường
44,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,73 N
Khối lượng
94,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,90 Tr
Mở
0,32 CA$
Cao
0,34 CA$
Thấp
0,30 CA$
Vốn hoá thị trường
44,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,73 N
Khối lượng
94,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Traders Union
Traders Union
·
8 giờ trước
Vì sao S&P 500 giảm 3,2% hôm nay?
Giới thiệu về Vulcan Minerals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,31 N
404,00 N
194,50 N
228,50 N
Chi phí hoạt động
175,72 N
273,18 N
212,41 N
525,65 N
Tổng chi phí hoạt động
175,72 N
273,18 N
212,41 N
525,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-175,72 N
-273,18 N
-212,41 N
-525,65 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,55 N
-1,91 Tr
-1,07 Tr
-978,83 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-117,55 N
-767,24 N
-638,63 N
-965,32 N
Chi phí thuế thu nhập
-30,72 N
-301,97 N
-190,24 N
-63,14 N
Thuế suất hiệu dụng
-73,92%
15,81%
17,70%
6,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
72,27 N
-1,61 Tr
-884,58 N
-915,69 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,24 N
22,82 N
17,31 N
16,22 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
29,24 N
22,82 N
17,31 N
16,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,82 N
2,00 N
1,54 N
1,54 N
EBITDA
-173,90 N
-230,79 N
-210,87 N
-524,12 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google