Finance

Danh sách
Tại sao VUL giảm 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
VUL:CVE
Vulcan Minerals Inc
0,36 CA$
-4,00%
(-0,015) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VUL...
Mở
0,34 CA$
Cao
0,36 CA$
Thấp
0,34 CA$
Vốn hoá thị trường
46,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
89,40 N
Khối lượng
2,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,90 Tr
Mở
0,34 CA$
Cao
0,36 CA$
Thấp
0,34 CA$
Vốn hoá thị trường
46,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
89,40 N
Khối lượng
2,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vulcan Minerals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,31 N
404,00 N
194,50 N
228,50 N
Chi phí hoạt động
175,72 N
273,18 N
212,41 N
525,65 N
Tổng chi phí hoạt động
175,72 N
273,18 N
212,41 N
525,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-175,72 N
-273,18 N
-212,41 N
-525,65 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,55 N
-1,91 Tr
-1,07 Tr
-978,83 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-117,55 N
-767,24 N
-638,63 N
-965,32 N
Chi phí thuế thu nhập
-30,72 N
-301,97 N
-190,24 N
-63,14 N
Thuế suất hiệu dụng
-73,92%
15,81%
17,70%
6,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
72,27 N
-1,61 Tr
-884,58 N
-915,69 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,24 N
22,82 N
17,31 N
16,22 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
29,24 N
22,82 N
17,31 N
16,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,82 N
2,00 N
1,54 N
1,54 N
EBITDA
-173,90 N
-230,79 N
-210,87 N
-524,12 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google