Finance

Danh sách
Tại sao VUL giảm 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
VUL:ASX
Vulcan Energy Resources Ltd
1,68 AU$
-2,89%
(-0,050) 1 ngày
5 thg 10, 15:31:08 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VUL...
Mở
1,78 AU$
Cao
1,78 AU$
Thấp
1,68 AU$
Vốn hoá thị trường
804,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,43 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 AU$
EPS
-0,48 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
478,66 Tr
Số nhân viên
371
Mở
1,78 AU$
Cao
1,78 AU$
Thấp
1,68 AU$
Vốn hoá thị trường
804,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,43 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 AU$
EPS
-0,48 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
478,66 Tr
Số nhân viên
371
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vulcan Energy Resources is a lithium and renewable energy producer, specializing in the production of lithium with a net-zero carbon footprint. The company's stated goal is to decarbonize the transition to electric mobility through its Zero Carbon Lithium™ project. By utilizing Europe's largest lithium deposit, located in the waters of Germany's Upper Rhine Valley, Vulcan is able to produce lithium without the use of evaporation ponds or mining. The Vulcan Group has also developed a process to produce lithium with net zero carbon emissions through the use of geothermal energy, supporting the goal of cross-industry decarbonisation. Wikipedia
Giới thiệu về Vulcan Energy Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên371
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhPerth, Tây Úc, Úc
Lĩnh vực-
Trang webv-er.eu
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,13 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 Tr
1,62 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Giá vốn hàng bán
654,50 N
654,50 N
2,72 Tr
2,72 Tr
Chi phí doanh thu
654,50 N
654,50 N
2,72 Tr
2,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,11 Tr
2,11 Tr
4,16 Tr
4,16 Tr
Chi phí hoạt động
16,42 Tr
16,42 Tr
14,28 Tr
14,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,07 Tr
17,07 Tr
17,01 Tr
17,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,45 Tr
-15,45 Tr
-15,88 Tr
-15,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-703,50 N
-703,50 N
-5,54 Tr
-5,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,05 Tr
-19,05 Tr
-25,58 Tr
-25,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,05 Tr
-19,05 Tr
-25,96 Tr
-25,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
396,50 N
396,50 N
341,50 N
341,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,08%
-2,08%
-1,34%
-1,34%
Chi phí hoạt động khác
5,20 Tr
5,20 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
Thu nhập ròng
-19,44 Tr
-19,44 Tr
-25,20 Tr
-25,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.201,33%
-1.201,33%
-2.235,03%
-2.235,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
482,00 N
482,00 N
2,17 Tr
2,17 Tr
Chi phí lãi suất
-138,00 N
-138,00 N
-339,00 N
-339,00 N
Chi phí lãi suất ròng
344,00 N
344,00 N
1,83 Tr
1,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,63 Tr
3,63 Tr
4,99 Tr
4,99 Tr
EBITDA
-8,81 Tr
-8,81 Tr
-10,89 Tr
-10,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google