Finance

Danh sách
Tại sao VU giảm 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
VU:EPA
Vusion SA
123,80 €
-2,90%
(-3,70) 1 ngày
7 thg 10, 17:35:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VU...
Mở
127,20 €
Cao
128,90 €
Thấp
123,30 €
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,14 N
Khối lượng
30,44 N
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
254,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
99,95 €
EPS
16,92 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
127,20 €
Cao
128,90 €
Thấp
123,30 €
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,14 N
Khối lượng
30,44 N
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
254,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
99,95 €
EPS
16,92 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vusion provides digitalization services for positive commerce, serving over 350 large retailer groups around the world in Europe, Asia and North America. Wikipedia
Giới thiệu về Vusion SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvusion.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
409,92 Tr / 521,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
428,92 Tr
428,92 Tr
409,92 Tr
409,92 Tr
Giá vốn hàng bán
295,75 Tr
295,75 Tr
274,43 Tr
274,43 Tr
Chi phí doanh thu
295,75 Tr
295,75 Tr
274,43 Tr
274,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,26 Tr
60,26 Tr
71,11 Tr
71,11 Tr
Chi phí hoạt động
87,38 Tr
87,38 Tr
97,27 Tr
97,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
383,13 Tr
383,13 Tr
371,71 Tr
371,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,79 Tr
45,79 Tr
38,21 Tr
38,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,84 Tr
33,84 Tr
50,16 Tr
50,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
96,43 Tr
96,43 Tr
79,80 Tr
79,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,43 Tr
96,43 Tr
79,80 Tr
79,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,50 Tr
20,50 Tr
13,96 Tr
13,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,26%
21,26%
17,49%
17,49%
Chi phí hoạt động khác
2,31 Tr
2,31 Tr
1,09 Tr
1,09 Tr
Thu nhập ròng
76,23 Tr
76,23 Tr
66,20 Tr
66,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,77%
17,77%
16,15%
16,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,01 Tr
-2,01 Tr
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,01 Tr
-2,01 Tr
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,82 Tr
24,82 Tr
25,07 Tr
25,07 Tr
EBITDA
62,78 Tr
62,78 Tr
54,73 Tr
54,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google