Finance

Danh sách
Tại sao VTX giảm 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
VTX:CVE
Vertex Resource Group Ltd
0,18 CA$
-2,78%
(-0,0050) 1 ngày
23 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VTX...
Mở
0,18 CA$
Cao
0,18 CA$
Thấp
0,18 CA$
Vốn hoá thị trường
19,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,34 N
Khối lượng
145,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
-0,07 CA$
Beta
-0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,03 Tr
Số nhân viên
800
Mở
0,18 CA$
Cao
0,18 CA$
Thấp
0,18 CA$
Vốn hoá thị trường
19,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,34 N
Khối lượng
145,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
-0,07 CA$
Beta
-0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,03 Tr
Số nhân viên
800
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vertex Resource Group Ltd. is a publicly traded environmental services company based in Sherwood Park and is traded on the TSX Venture Exchange, under the stock symbol VTX. Terry Stephenson has been president since 2005. The company has expanded through organic growth and acquisitions to provide services across Western Canada and within select regions of the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Vertex Resource Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên800
Ngày thành lập1962
Trụ sở chínhSherwood Park, Alberta, Canada
Lĩnh vựcService
Trang webvertex.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,44 Tr
51,36 Tr
49,10 Tr
51,23 Tr
Giá vốn hàng bán
37,66 Tr
40,23 Tr
37,99 Tr
36,66 Tr
Chi phí doanh thu
37,66 Tr
40,23 Tr
37,99 Tr
36,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,60 Tr
5,82 Tr
5,20 Tr
5,41 Tr
Chi phí hoạt động
12,31 Tr
12,86 Tr
11,06 Tr
11,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,97 Tr
53,09 Tr
49,05 Tr
47,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
472,00 N
-1,73 Tr
54,00 N
3,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-198,00 N
-770,00 N
-177,00 N
-268,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,50 Tr
-6,02 Tr
-1,89 Tr
1,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,50 Tr
-4,41 Tr
-1,89 Tr
1,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-326,00 N
500,00 N
-445,00 N
319,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,79%
-8,31%
23,51%
23,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,17 Tr
-6,52 Tr
-1,45 Tr
1,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,32%
-12,69%
-2,95%
2,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
-0,04
-0,01
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,77 Tr
-1,91 Tr
-1,77 Tr
-1,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,77 Tr
-1,91 Tr
-1,77 Tr
-1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,69 Tr
7,07 Tr
5,86 Tr
5,80 Tr
EBITDA
7,16 Tr
-944,00 N
5,91 Tr
9,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
235,00 N
735,00 N
76,00 N
-928,00 N
Các ứng dụng của Google