Finance

Danh sách
VTRU3:BVMF
Vitru Educacao SA
20,10 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:05:47 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VTRU3...
Mở
19,00 R$
Cao
20,10 R$
Thấp
18,91 R$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
904,69 N
Khối lượng
1,49 Tr
Chỉ số P/E
2,68
Cao nhất trong 52 tuần
20,10 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 R$
EPS
7,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,83 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
19,00 R$
Cao
20,10 R$
Thấp
18,91 R$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
904,69 N
Khối lượng
1,49 Tr
Chỉ số P/E
2,68
Cao nhất trong 52 tuần
20,10 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 R$
EPS
7,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,83 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vitru Educacao SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,41 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvitru.com.br
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,75 R$
Doanh thu/Ước tính (BRL)
661,35 Tr / 645,67 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
549,06 Tr
558,12 Tr
579,24 Tr
661,35 Tr
Giá vốn hàng bán
201,90 Tr
206,59 Tr
186,92 Tr
218,12 Tr
Chi phí doanh thu
201,90 Tr
206,59 Tr
186,92 Tr
218,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,79 Tr
192,93 Tr
185,15 Tr
166,54 Tr
Chi phí hoạt động
193,78 Tr
252,62 Tr
220,49 Tr
227,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
395,67 Tr
459,22 Tr
407,40 Tr
445,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,39 Tr
98,90 Tr
171,83 Tr
215,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,56 Tr
-18,24 Tr
-2,25 Tr
-8,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,93 Tr
46,38 Tr
78,94 Tr
126,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,33 Tr
8,67 Tr
85,40 Tr
135,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-30,30 Tr
-48,05 Tr
-715,98 Tr
21,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-44,60%
-103,58%
-907,00%
16,77%
Chi phí hoạt động khác
-768,00 N
621,00 N
1,12 Tr
-954,00 N
Thu nhập ròng
98,22 Tr
94,43 Tr
794,92 Tr
105,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,89%
16,92%
137,24%
15,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
0,81
0,63
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,40 Tr
30,15 Tr
31,65 Tr
26,36 Tr
Chi phí lãi suất
-106,92 Tr
-102,13 Tr
-115,92 Tr
-98,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,52 Tr
-71,97 Tr
-84,27 Tr
-72,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
187,21 Tr
132,96 Tr
203,76 Tr
251,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
345,00 N
3,41 Tr
4,82 Tr
-1,40 Tr
Các ứng dụng của Google