Finance

Danh sách
Tại sao VTNY giảm 3,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
VTNY:IDX
Venteny Fortuna International Tbk PT
53,00 IDR
-3,64%
(-2,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:13:58 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VTNY...
Mở
55 IDR
Cao
55 IDR
Thấp
51 IDR
Vốn hoá thị trường
332,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,03 Tr
Khối lượng
26,11 Tr
Chỉ số P/E
70,42
Cao nhất trong 52 tuần
105 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
49 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,27 T
Số nhân viên
100
Mở
55 IDR
Cao
55 IDR
Thấp
51 IDR
Vốn hoá thị trường
332,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,03 Tr
Khối lượng
26,11 Tr
Chỉ số P/E
70,42
Cao nhất trong 52 tuần
105 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
49 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,27 T
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Venteny Fortuna International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webventeny.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,61 T
190,69 T
30,16 T
75,69 T
Giá vốn hàng bán
20,29 T
65,58 T
26,95 T
42,33 T
Chi phí doanh thu
20,29 T
65,58 T
26,95 T
42,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,77 T
58,18 T
23,57 T
9,00 T
Chi phí hoạt động
13,77 T
58,18 T
23,57 T
9,00 T
Tổng chi phí hoạt động
34,06 T
123,76 T
50,52 T
51,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,45 T
66,93 T
-20,35 T
24,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,56 T
-13,35 T
93,75 Tr
-145,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 T
-4,41 T
5,09 T
2,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,52 T
-4,41 T
5,09 T
2,73 T
Chi phí thuế thu nhập
335,38 Tr
2,03 T
2,86 T
-527,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,00%
-45,97%
56,21%
-19,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,64 T
-3,68 T
2,27 T
3,48 T
Biên lợi nhuận ròng
8,10%
-1,93%
7,53%
4,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google