Trang chủVTNA • TLV
add
Vitania Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.940,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.911,00 ILA - 2.000,00 ILA
Phạm vi một năm
1.862,00 ILA - 2.668,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
925,46 Tr ILS
Số lượng trung bình
5,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,52 Tr | -30,31% |
Chi phí hoạt động | 8,23 Tr | 62,54% |
Thu nhập ròng | -62,29 Tr | -222,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -106,45 | -275,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -635,00 N | -102,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,06 Tr | 25,82% |
Tổng tài sản | 3,15 T | 0,42% |
Tổng nợ | 2,09 T | 6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,29 Tr | -222,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,74 Tr | -31,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,63 Tr | -76,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,47 Tr | 232,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,42 Tr | -419,75% |
Dòng tiền tự do | -36,96 Tr | -258,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
30