Finance

Danh sách
VTMX:NYSE
Vesta Real Estat Corprtn SAB de CV - ADR
32,47 US$
+1,66%
(+0,53) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VTMX...
Mở
32,29 US$
Cao
32,52 US$
Thấp
32,07 US$
Vốn hoá thị trường
52,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,62 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,59 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,25 Tr
Số nhân viên
113
Mở
32,29 US$
Cao
32,52 US$
Thấp
32,07 US$
Vốn hoá thị trường
52,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,62 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,59 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,25 Tr
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vesta Real Estat Corprtn SAB de CV - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvesta.com.mx
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
UBS
Buy
Reiterated
43,00 US$
+32,4%
06/18/2026
Pablo Monsivais
Barclays
Buy
Maintained
41,00 US$
+26,3%
05/04/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (MXN)
0,97 MX$ / 0,85 MX$
+14,34%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (MXN)
1,37 T / 1,35 T
+1,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,42 Tr
76,46 Tr
76,70 Tr
78,56 Tr
Giá vốn hàng bán
8,24 Tr
8,31 Tr
7,36 Tr
8,72 Tr
Chi phí doanh thu
8,24 Tr
8,31 Tr
7,36 Tr
8,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,33 Tr
9,80 Tr
9,30 Tr
9,31 Tr
Chi phí hoạt động
8,33 Tr
13,32 Tr
9,80 Tr
11,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,56 Tr
21,64 Tr
17,16 Tr
19,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,86 Tr
54,83 Tr
59,54 Tr
58,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
572,95 N
4,03 Tr
2,16 Tr
1,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,41 Tr
98,46 Tr
97,90 Tr
98,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,22 Tr
42,95 Tr
44,50 Tr
48,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,45 Tr
-75,82 Tr
-3,10 Tr
-3,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,37%
-77,01%
-3,17%
-3,10%
Chi phí hoạt động khác
-
3,52 Tr
-
1,89 Tr
Thu nhập ròng
24,97 Tr
174,28 Tr
101,00 Tr
101,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,48%
227,93%
131,68%
129,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,37
0,55
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
651,75 N
3,24 Tr
2,10 Tr
2,26 Tr
Chi phí lãi suất
-12,29 Tr
-20,58 Tr
-19,00 Tr
-17,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,64 Tr
-17,34 Tr
-16,90 Tr
-15,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
500,00 N
-
EBITDA
56,10 Tr
55,10 Tr
59,84 Tr
58,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-400,00 N
-1,00
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google