Finance

Danh sách
VTL:NSE
Vardhman Textiles Ltd
528,50 ₹
+0,22%
(+1,15) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VTL...
Mở
527,00 ₹
Cao
537,35 ₹
Thấp
524,45 ₹
Vốn hoá thị trường
152,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
120,81 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,76
Cao nhất trong 52 tuần
688,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
385,50 ₹
EPS
29,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,44 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
527,00 ₹
Cao
537,35 ₹
Thấp
524,45 ₹
Vốn hoá thị trường
152,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
120,81 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,76
Cao nhất trong 52 tuần
688,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
385,50 ₹
EPS
29,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,44 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vardhman Textiles Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,1 N
Ngày thành lập8 thg 10, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvardhman.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 12:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 11,60 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 28,53 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,80 T
25,05 T
24,98 T
27,03 T
Giá vốn hàng bán
13,59 T
14,29 T
16,83 T
14,17 T
Chi phí doanh thu
13,59 T
14,29 T
16,83 T
14,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,28 T
2,40 T
2,44 T
2,27 T
Chi phí hoạt động
9,01 T
9,10 T
5,34 T
9,39 T
Tổng chi phí hoạt động
22,60 T
23,39 T
22,17 T
23,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 T
1,66 T
2,81 T
3,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
367,80 Tr
584,80 Tr
-1,54 T
780,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,49 T
2,14 T
2,17 T
4,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,49 T
2,14 T
897,10 Tr
4,18 T
Chi phí thuế thu nhập
610,30 Tr
451,20 Tr
273,50 Tr
1,04 T
Thuế suất hiệu dụng
24,53%
21,12%
12,63%
24,76%
Chi phí hoạt động khác
5,59 T
5,52 T
1,66 T
5,86 T
Thu nhập ròng
1,87 T
1,66 T
1,85 T
3,10 T
Biên lợi nhuận ròng
7,54%
6,64%
7,39%
11,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,57
5,85
6,49
10,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
168,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-205,60 Tr
-262,10 Tr
-69,60 Tr
-231,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-205,60 Tr
-262,10 Tr
98,60 Tr
-231,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,14 T
1,18 T
1,23 T
1,26 T
EBITDA
3,32 T
2,66 T
3,95 T
4,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google