Finance

Danh sách
VTI:CNSX
Valdor Technology International Inc
0,16 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:05:33 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VTI...
Vốn hoá thị trường
240,04 N
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 N
Khối lượng
192,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
-0,30 CA$
Số nhân viên
0
Vốn hoá thị trường
240,04 N
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 N
Khối lượng
192,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
-0,30 CA$
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Valdor Technology International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,15 N
76,07 N
75,19 N
75,19 N
Giá vốn hàng bán
148,50 N
70,24 N
81,62 N
81,62 N
Chi phí doanh thu
148,50 N
70,24 N
81,62 N
81,62 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,32 N
-34,02 N
54,52 N
54,52 N
Chi phí hoạt động
139,03 N
-30,24 N
54,52 N
54,52 N
Tổng chi phí hoạt động
287,53 N
40,00 N
136,15 N
136,15 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-161,38 N
36,07 N
-60,95 N
-60,95 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,59 N
-3,00
-2,90 N
-2,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-159,05 N
-60,19 N
-47,98 N
-47,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-164,96 N
36,07 N
-63,86 N
-63,86 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-159,05 N
-60,19 N
-47,98 N
-47,98 N
Biên lợi nhuận ròng
-126,08%
-79,13%
-63,81%
-63,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-159,97 N
39,86 N
-58,95 N
-58,95 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google