Finance

Danh sách
Tại sao VTC giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
VTC:KLSE
VETECE Holdings Bhd
0,20 MYR
-2,38%
(-0,0050) 1 ngày
6 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VTC...
Mở
0,21 MYR
Cao
0,21 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
80,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,49 N
Khối lượng
193,70 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
17,94
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,00 Tr
Số nhân viên
111
Mở
0,21 MYR
Cao
0,21 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
80,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,49 N
Khối lượng
193,70 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
17,94
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,00 Tr
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VETECE Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên111
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
4,36 Tr
5,05 Tr
10,96 Tr
16,62 Tr
Giá vốn hàng bán
3,15 Tr
3,10 Tr
9,02 Tr
12,96 Tr
Chi phí doanh thu
3,15 Tr
3,10 Tr
9,02 Tr
12,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
658,80 N
556,00 N
660,00 N
1,28 Tr
Chi phí hoạt động
1,00 Tr
419,00 N
523,00 N
1,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,15 Tr
3,52 Tr
9,55 Tr
14,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,20 N
1,52 Tr
1,42 Tr
2,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 Tr
1,52 Tr
1,42 Tr
2,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 Tr
1,52 Tr
1,42 Tr
2,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
673,97 N
391,00 N
380,00 N
494,00 N
Thuế suất hiệu dụng
62,40%
25,67%
26,84%
19,50%
Chi phí hoạt động khác
343,31 N
-137,00 N
-137,00 N
-161,00 N
Thu nhập ròng
406,19 N
1,13 Tr
1,04 Tr
2,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,31%
22,43%
9,45%
12,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
420,70 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,04 N
-
-
-6,00 N
Chi phí lãi suất ròng
407,66 N
-
-
-6,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
263,20 N
1,57 Tr
1,46 Tr
2,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google