Finance

Danh sách
VSVS:LON
Vesuvius PLC
460,00 GBX
-0,69%
(-3,20) 1 ngày
15 thg 10, 17:15:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VSVS...
Mở
460,00 GBX
Cao
472,60 GBX
Thấp
459,80 GBX
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
724,01 N
Khối lượng
3,64 Tr
Cổ tức
5,13%
Cổ tức hằng quý
5,90 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
507,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
350,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
248,17 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
460,00 GBX
Cao
472,60 GBX
Thấp
459,80 GBX
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
724,01 N
Khối lượng
3,64 Tr
Cổ tức
5,13%
Cổ tức hằng quý
5,90 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,93
Cao nhất trong 52 tuần
507,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
350,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
248,17 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vesuvius plc is a British engineered ceramics company headquartered in London whose products are used by steelmakers and foundries as well as in the glass and solar energy industries. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Vesuvius PLC
Giám đốc điều hànhPatrick André
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập1704
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webvesuvius.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
451,00 Tr
451,00 Tr
461,45 Tr
461,45 Tr
Giá vốn hàng bán
339,30 Tr
339,30 Tr
335,50 Tr
335,50 Tr
Chi phí doanh thu
339,30 Tr
339,30 Tr
335,50 Tr
335,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,95 Tr
74,95 Tr
84,35 Tr
84,35 Tr
Chi phí hoạt động
77,75 Tr
77,75 Tr
87,20 Tr
87,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
417,05 Tr
417,05 Tr
422,70 Tr
422,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,95 Tr
33,95 Tr
38,75 Tr
38,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-450,00 N
-450,00 N
-700,00 N
-700,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,60 Tr
20,60 Tr
19,10 Tr
19,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,30 Tr
30,30 Tr
34,15 Tr
34,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,95 Tr
6,95 Tr
7,05 Tr
7,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,74%
33,74%
36,91%
36,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,65 Tr
10,65 Tr
8,45 Tr
8,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
2,36%
1,83%
1,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
1,55 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-4,15 Tr
-4,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,85 Tr
44,85 Tr
59,65 Tr
59,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-50,00 N
-50,00 N
Các ứng dụng của Google