Finance

Danh sách
VSTTILLERS:NSE
VST Tillers Tractors Limited
4.244,00 ₹
-0,54%
(-23,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VSTTILLERS...
Mở
4.267,10 ₹
Cao
4.329,00 ₹
Thấp
4.222,90 ₹
Vốn hoá thị trường
36,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,79 N
Khối lượng
2,38 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,82
Cao nhất trong 52 tuần
6.374,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.950,00 ₹
EPS
125,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,64 Tr
Số nhân viên
825
Mở
4.267,10 ₹
Cao
4.329,00 ₹
Thấp
4.222,90 ₹
Vốn hoá thị trường
36,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,79 N
Khối lượng
2,38 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,82
Cao nhất trong 52 tuần
6.374,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.950,00 ₹
EPS
125,50 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,64 Tr
Số nhân viên
825
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VST Tillers Tractors Limited
Giám đốc điều hànhAntony Cherukara
Số nhân viên825
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,15 T
3,14 T
3,28 T
3,13 T
Giá vốn hàng bán
2,18 T
2,17 T
2,26 T
2,15 T
Chi phí doanh thu
2,18 T
2,17 T
2,26 T
2,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
277,30 Tr
298,80 Tr
350,26 Tr
298,20 Tr
Chi phí hoạt động
627,10 Tr
628,70 Tr
574,64 Tr
635,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,81 T
2,80 T
2,84 T
2,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
344,40 Tr
343,20 Tr
445,28 Tr
348,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,10 Tr
15,70 Tr
-78,39 Tr
19,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
360,60 Tr
405,40 Tr
87,11 Tr
621,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
383,30 Tr
350,90 Tr
425,78 Tr
360,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
110,80 Tr
101,10 Tr
36,21 Tr
137,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,73%
24,94%
41,57%
22,13%
Chi phí hoạt động khác
285,20 Tr
266,10 Tr
161,83 Tr
283,10 Tr
Thu nhập ròng
249,80 Tr
304,30 Tr
50,90 Tr
484,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,93%
9,68%
1,55%
15,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
37,05 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,70 Tr
-5,10 Tr
-4,54 Tr
-4,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,70 Tr
-5,10 Tr
32,51 Tr
-4,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,60 Tr
63,80 Tr
62,54 Tr
54,30 Tr
EBITDA
408,74 Tr
402,48 Tr
504,60 Tr
412,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google