Finance

Danh sách
VSSPY:OTCMKTS
Valid Solucoes S A Sponsored ADR
4,23 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 3, 12:46:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VSSPY...
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,85 US$
Beta
-1,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,84 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,23 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,85 US$
Beta
-1,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,84 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Valid S.A. is a Brazilian engraving company headquartered in São Paulo that provides security printing services to financial institutions, telecommunication companies, state governments, and public agencies in Brazil, Argentina, and Spain. In total there are 3 factories and 84 "personalization sites". In 2010, sales totaled 465.1 million cards, 15.4 million driver's licenses and identity cards and 12.3 thousand tons of paper. Wikipedia
Giới thiệu về Valid Solucoes S A Sponsored ADR
Giám đốc điều hànhIlson Bressan
Số nhân viên6 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvalid.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
540,40 Tr
531,39 Tr
446,98 Tr
505,65 Tr
Giá vốn hàng bán
360,30 Tr
343,35 Tr
273,97 Tr
334,52 Tr
Chi phí doanh thu
360,30 Tr
343,35 Tr
273,97 Tr
334,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,59 Tr
96,70 Tr
84,22 Tr
87,91 Tr
Chi phí hoạt động
114,32 Tr
105,58 Tr
83,48 Tr
95,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
474,62 Tr
448,93 Tr
357,44 Tr
430,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,78 Tr
82,47 Tr
89,54 Tr
75,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-38,64 Tr
11,17 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
58,28 Tr
57,12 Tr
87,79 Tr
58,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,28 Tr
75,64 Tr
95,47 Tr
58,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,48 Tr
-31,32 Tr
32,11 Tr
21,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,12%
-54,83%
36,57%
36,31%
Chi phí hoạt động khác
21,73 Tr
8,88 Tr
-747,00 N
7,64 Tr
Thu nhập ròng
48,97 Tr
84,82 Tr
55,92 Tr
36,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,06%
15,96%
12,51%
7,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,90 Tr
107,78 Tr
15,90 Tr
40,89 Tr
Chi phí lãi suất
-56,54 Tr
-62,36 Tr
-25,44 Tr
-57,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,64 Tr
45,42 Tr
-9,53 Tr
-16,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,78 Tr
95,73 Tr
101,34 Tr
87,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google