Finance

Danh sách
VSR:ASX
Voltaic Strategic Resources Ltd
0,020 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:02:27 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VSR...
Vốn hoá thị trường
13,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
170,78 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
222,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
583,47 Tr
Số nhân viên
9
Vốn hoá thị trường
13,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
170,78 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
222,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
583,47 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Voltaic Strategic Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,06 N
134,06 N
207,03 N
207,03 N
Chi phí hoạt động
147,58 N
147,58 N
388,39 N
388,39 N
Tổng chi phí hoạt động
147,58 N
147,58 N
388,39 N
388,39 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-147,58 N
-147,58 N
-388,39 N
-388,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,43 N
-36,43 N
-15,62 N
-15,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
772,74 N
772,74 N
-692,89 N
-692,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-178,32 N
-178,32 N
-400,27 N
-400,27 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
772,74 N
772,74 N
-692,89 N
-692,89 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,18 N
6,18 N
3,74 N
3,74 N
Chi phí lãi suất
-475,00
-475,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,70 N
5,70 N
3,74 N
3,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,53 N
13,53 N
12,36 N
12,36 N
EBITDA
-134,06 N
-134,06 N
-207,03 N
-207,03 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,97 N
13,97 N
-
-
Các ứng dụng của Google