Finance

Danh sách
Tại sao VSNMD giảm 7,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
VSNMD:IST
Visne Madencilik Uretim Sanayi ve Tct AS
28,40 TRY
-7,67%
(-2,36) 1 ngày
28 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VSNMD...
Mở
30,80 TRY
Cao
30,80 TRY
Thấp
28,40 TRY
Vốn hoá thị trường
5,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
804,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
131,23 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
28,40 TRY
EPS
-0,45 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,35 Tr
Số nhân viên
262
Mở
30,80 TRY
Cao
30,80 TRY
Thấp
28,40 TRY
Vốn hoá thị trường
5,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
804,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
131,23 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
28,40 TRY
EPS
-0,45 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,35 Tr
Số nhân viên
262
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Visne Madencilik Uretim Sanayi ve Tct AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên262
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
362,63 Tr
382,50 Tr
384,11 Tr
390,85 Tr
Giá vốn hàng bán
280,37 Tr
308,08 Tr
332,04 Tr
355,61 Tr
Chi phí doanh thu
280,37 Tr
308,08 Tr
332,04 Tr
355,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
339,02 N
408,72 N
497,64 N
1,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,31 Tr
85,83 Tr
91,21 Tr
116,98 Tr
Chi phí hoạt động
55,48 Tr
96,75 Tr
81,66 Tr
109,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
335,86 Tr
404,83 Tr
413,69 Tr
465,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,78 Tr
-22,33 Tr
-29,58 Tr
-74,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,77 Tr
-22,01 Tr
-71,21 Tr
-49,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,79 Tr
17,20 Tr
-52,78 Tr
-83,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,15 Tr
18,66 Tr
-52,51 Tr
-82,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,96 Tr
-37,56 Tr
40,65 Tr
-31,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
138,51%
-218,37%
-77,01%
38,42%
Chi phí hoạt động khác
-24,16 Tr
10,51 Tr
-10,05 Tr
-8,72 Tr
Thu nhập ròng
-9,16 Tr
54,76 Tr
-93,43 Tr
-51,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,53%
14,32%
-24,32%
-13,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,45 Tr
62,08 Tr
54,96 Tr
42,24 Tr
Chi phí lãi suất
-148,95 N
-4,50 Tr
-3,82 Tr
-6,14 N
Chi phí lãi suất ròng
52,30 Tr
57,58 Tr
51,14 Tr
42,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,23 Tr
58,37 Tr
56,57 Tr
9,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,21 Tr
1,45 Tr
249,10 N
591,42 N
Các ứng dụng của Google