Finance

Danh sách
VSBY:CNSX
VSBLTY Groupe Technologies Corp
0,080 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VSBY...
Mở
0,08 CA$
Cao
0,08 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
9,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 N
Khối lượng
13,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,11 CA$
Số nhân viên
19
Mở
0,08 CA$
Cao
0,08 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
9,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 N
Khối lượng
13,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,11 CA$
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VSBLTY Groupe Technologies Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webvsblty.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
472,55 N
-347,84 N
113,29 N
76,10 N
Giá vốn hàng bán
502,19 N
180,86 N
168,77 N
114,01 N
Chi phí doanh thu
502,19 N
180,86 N
168,77 N
114,01 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
406,28 N
394,96 N
302,12 N
286,20 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
467,01 N
580,89 N
857,66 N
1,08 Tr
Chi phí hoạt động
876,34 N
987,64 N
1,22 Tr
1,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 Tr
1,17 Tr
1,39 Tr
1,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-905,98 N
-1,52 Tr
-1,28 Tr
-1,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-44,92 N
-16,17 N
223,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,18 Tr
-2,81 Tr
-1,62 Tr
-1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,18 Tr
-1,84 Tr
-1,62 Tr
-1,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,18 Tr
-2,81 Tr
-1,62 Tr
-1,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-250,24%
806,78%
-1.426,74%
-1.969,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,49 N
-
-
195,00
Chi phí lãi suất
-272,63 N
-271,47 N
-316,82 N
-389,77 N
Chi phí lãi suất ròng
-271,13 N
-271,47 N
-316,82 N
-389,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-784,54 N
-406,79 N
-1,28 Tr
-1,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google