Trang chủVS • NASDAQ
add
Versus Systems Inc
1,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,43%)-0,0050
1,16 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 18:25:22 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 $
Mức chênh lệch một ngày
1,14 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 2,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,69 Tr USD
Số lượng trung bình
62,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,07 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | -10,58% |
Thu nhập ròng | -964,94 N | -19,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,73 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 Tr | 10,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 527,39 N | -82,80% |
Tổng tài sản | 2,06 Tr | -41,70% |
Tổng nợ | 142,76 N | 443,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -114,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -117,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -964,94 N | -19,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -568,60 N | 20,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -309,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -878,24 N | -133,85% |
Dòng tiền tự do | -436,72 N | 16,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5