Finance

Danh sách
Tại sao VS tăng 4,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
VS:KLSE
V.s. Industry
0,34 MYR
+4,62%
(+0,015) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VS...
Mở
0,32 MYR
Cao
0,34 MYR
Thấp
0,32 MYR
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00 Tr
Khối lượng
84,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,95 T
Số nhân viên
11 N
Mở
0,32 MYR
Cao
0,34 MYR
Thấp
0,32 MYR
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00 Tr
Khối lượng
84,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,95 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về V.s. Industry
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhSenai, Johor, Malaysia
Lĩnh vực-
Trang webvs-i.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,08 T
769,53 Tr
804,01 Tr
998,64 Tr
Giá vốn hàng bán
995,14 Tr
759,27 Tr
812,58 Tr
967,93 Tr
Chi phí doanh thu
995,14 Tr
759,27 Tr
812,58 Tr
967,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,40 Tr
35,07 Tr
33,09 Tr
43,69 Tr
Chi phí hoạt động
32,82 Tr
36,44 Tr
25,68 Tr
43,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
795,70 Tr
838,26 Tr
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,63 Tr
-26,17 Tr
-34,25 Tr
-12,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
48,84 Tr
-28,06 Tr
-35,38 Tr
-18,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,84 Tr
-28,06 Tr
-35,38 Tr
-18,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,45 Tr
1,91 Tr
-1,98 Tr
3,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,78%
-6,82%
5,59%
-21,63%
Chi phí hoạt động khác
-4,58 Tr
1,37 Tr
-7,42 Tr
-23,00 N
Thu nhập ròng
30,63 Tr
-29,59 Tr
-32,91 Tr
-21,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,84%
-3,85%
-4,09%
-2,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,69 Tr
4,85 Tr
4,43 Tr
4,50 Tr
Chi phí lãi suất
-7,99 Tr
-6,78 Tr
-6,63 Tr
-11,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,30 Tr
-1,94 Tr
-2,20 Tr
-7,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,52 Tr
7,18 Tr
-1,10 Tr
28,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google