Trang chủVRTS • TSE
add
Vertiqal Studios Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,59 Tr CAD
Số lượng trung bình
125,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 Tr | 108,20% |
Chi phí hoạt động | 4,59 Tr | 105,11% |
Thu nhập ròng | -5,61 Tr | -532,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -256,27 | -203,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,94 Tr | -241,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,62 N | -66,09% |
Tổng tài sản | 11,83 Tr | 143,26% |
Tổng nợ | 19,17 Tr | 116,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 859,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -90,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3.658,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,61 Tr | -532,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -665,00 N | 12,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 476,89 N | 116,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 610,63 N | -35,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,03 N | -353,85% |
Dòng tiền tự do | 2,26 Tr | 720,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 6, 1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3