Finance

Danh sách
VRS:ASX
Veris Ltd
0,047 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 12:15:58 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VRS...
Vốn hoá thị trường
26,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
275,58 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
42,34
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
553,55 Tr
Số nhân viên
450
Vốn hoá thị trường
26,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
275,58 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
42,34
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
553,55 Tr
Số nhân viên
450
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Veris is a spatial data services company in Australia. Wikipedia
Giới thiệu về Veris Ltd
Giám đốc điều hànhMichael Shirley
Số nhân viên450
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webveris.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,41 Tr
25,41 Tr
25,58 Tr
25,58 Tr
Giá vốn hàng bán
20,09 Tr
20,09 Tr
20,84 Tr
20,84 Tr
Chi phí doanh thu
20,09 Tr
20,09 Tr
20,84 Tr
20,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 Tr
1,24 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
Chi phí hoạt động
4,78 Tr
4,78 Tr
4,47 Tr
4,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,87 Tr
24,87 Tr
25,31 Tr
25,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
536,00 N
536,00 N
275,00 N
275,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
377,50 N
377,50 N
-58,00 N
-58,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
377,50 N
377,50 N
67,50 N
67,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,76 Tr
1,76 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Thu nhập ròng
377,50 N
377,50 N
-58,00 N
-58,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,49%
1,49%
-0,23%
-0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,50 N
135,50 N
84,00 N
84,00 N
Chi phí lãi suất
-294,00 N
-294,00 N
-291,50 N
-291,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-158,50 N
-158,50 N
-207,50 N
-207,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,73 Tr
1,73 Tr
1,69 Tr
1,69 Tr
EBITDA
1,17 Tr
1,17 Tr
891,00 N
891,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google