Finance

Danh sách
Tại sao VRLA giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
VRLA:EPA
Verallia SA
18,44 €
-2,33%
(-0,44) 1 ngày
20 thg 10, 17:35:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VRLA...
Mở
18,80 €
Cao
19,00 €
Thấp
18,24 €
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,76 N
Khối lượng
25,40 N
Chỉ số P/E
45,20
Cao nhất trong 52 tuần
24,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 €
EPS
0,41 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,59 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
18,80 €
Cao
19,00 €
Thấp
18,24 €
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,76 N
Khối lượng
25,40 N
Chỉ số P/E
45,20
Cao nhất trong 52 tuần
24,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 €
EPS
0,41 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,59 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Verallia SA
Giám đốc điều hànhMichel Giannuzzi
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập20 thg 6, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webverallia.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
849,40 Tr / 895,60 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
804,45 Tr
804,45 Tr
849,40 Tr
849,40 Tr
Giá vốn hàng bán
664,65 Tr
664,65 Tr
703,30 Tr
703,30 Tr
Chi phí doanh thu
664,65 Tr
664,65 Tr
703,30 Tr
703,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,50 Tr
48,50 Tr
50,80 Tr
50,80 Tr
Chi phí hoạt động
47,80 Tr
47,80 Tr
49,85 Tr
49,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
712,45 Tr
712,45 Tr
753,15 Tr
753,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,00 Tr
92,00 Tr
96,25 Tr
96,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,80 Tr
-3,80 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,60 Tr
18,60 Tr
14,85 Tr
14,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,90 Tr
65,90 Tr
66,85 Tr
66,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,65 Tr
5,65 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,38%
30,38%
10,10%
10,10%
Chi phí hoạt động khác
-700,00 N
-700,00 N
-950,00 N
-950,00 N
Thu nhập ròng
11,55 Tr
11,55 Tr
12,65 Tr
12,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,44%
1,44%
1,49%
1,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,10 Tr
11,10 Tr
4,70 Tr
4,70 Tr
Chi phí lãi suất
-28,45 Tr
-28,45 Tr
-30,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,35 Tr
-17,35 Tr
-25,30 Tr
-25,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
175,25 Tr
175,25 Tr
176,90 Tr
176,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
150,00 N
150,00 N
200,00 N
200,00 N
Các ứng dụng của Google