Finance

Danh sách
VREX:NASDAQ
Varex Imaging Corp
18,47 US$
+0,11%
(+0,020) 1 ngày
1 thg 10, 15:38:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VREX...
Mở
18,46 US$
Cao
18,48 US$
Thấp
18,42 US$
Vốn hoá thị trường
784,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
702,62 N
Khối lượng
267,04 N
Chỉ số P/E
35,34
Cao nhất trong 52 tuần
18,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,09 US$
EPS
0,52 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,46 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,46 US$
Cao
18,48 US$
Thấp
18,42 US$
Vốn hoá thị trường
784,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
702,62 N
Khối lượng
267,04 N
Chỉ số P/E
35,34
Cao nhất trong 52 tuần
18,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,09 US$
EPS
0,52 US$
Beta
0,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,46 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Varex Imaging Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhThành phố Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VREX trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VREX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 18,47 US$
19,00 US$ (+2,87%)
Trung bình
18,93 US$ (+2,49%)
Thấp nhất
18,90 US$ (+2,33%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Lawrence Solow
CJS Securities
Hold
Downgraded
18,90 US$
+2,3%
08/17/2026
Suraj Kalia
Oppenheimer
Hold
Downgraded
18,90 US$
+2,3%
08/11/2026
Anderson Schock
B. Riley Securities
Hold
Downgraded
18,90 US$
+2,3%
08/10/2026
James Sidoti
Sidoti
Hold
Downgraded
19,00 US$
+2,9%
08/10/2026
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,31 US$ / 0,20 US$
+56,57%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
210,50 Tr / 215,50 Tr
-2,32%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
228,90 Tr
209,60 Tr
216,00 Tr
210,50 Tr
Giá vốn hàng bán
151,10 Tr
139,80 Tr
143,40 Tr
133,80 Tr
Chi phí doanh thu
151,10 Tr
139,80 Tr
143,40 Tr
133,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,20 Tr
21,70 Tr
22,20 Tr
23,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,00 Tr
32,70 Tr
36,00 Tr
30,60 Tr
Chi phí hoạt động
58,20 Tr
54,40 Tr
58,20 Tr
53,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,30 Tr
194,20 Tr
201,60 Tr
187,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,60 Tr
15,40 Tr
14,40 Tr
22,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,70 Tr
-1,10 Tr
-2,70 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,10 Tr
3,80 Tr
-6,40 Tr
16,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,10 Tr
3,80 Tr
-6,40 Tr
15,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,90 Tr
1,40 Tr
1,60 Tr
300,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,48%
36,84%
-25,00%
1,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,20 Tr
2,30 Tr
-8,10 Tr
15,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
1,10%
-3,75%
7,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,37
0,19
0,21
0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
600,00 N
400,00 N
900,00 N
Chi phí lãi suất
-7,90 Tr
-7,90 Tr
-17,20 Tr
-5,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,90 Tr
-7,30 Tr
-16,80 Tr
-4,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,30 Tr
22,20 Tr
21,20 Tr
29,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google