Finance

Danh sách
Tại sao VRCI giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
VRCI:LON
Verici DX PLC
0,22 GBX
-2,22%
(-0,0050) 1 ngày
14 thg 10, 16:35:07 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VRCI...
Mở
0,21 GBX
Cao
0,25 GBX
Thấp
0,20 GBX
Vốn hoá thị trường
8,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 Tr
Khối lượng
22,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,99 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,97 T
Số nhân viên
23
Mở
0,21 GBX
Cao
0,25 GBX
Thấp
0,20 GBX
Vốn hoá thị trường
8,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 Tr
Khối lượng
22,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,99 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,97 T
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Verici DX PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvericidx.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
875,50 N
875,50 N
885,50 N
885,50 N
Giá vốn hàng bán
237,00 N
237,00 N
248,50 N
248,50 N
Chi phí doanh thu
237,00 N
237,00 N
248,50 N
248,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,44 Tr
2,44 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Chi phí hoạt động
2,57 Tr
2,57 Tr
2,64 Tr
2,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,81 Tr
2,81 Tr
2,89 Tr
2,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,94 Tr
-1,94 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,92 Tr
-1,92 Tr
-2,02 Tr
-2,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,92 Tr
-1,92 Tr
-2,02 Tr
-2,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,50 N
5,50 N
2,00 N
2,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,29%
-0,29%
-0,10%
-0,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,92 Tr
-1,92 Tr
-2,02 Tr
-2,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-219,47%
-219,47%
-227,78%
-227,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00 N
24,00 N
500,00
500,00
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-4,00 N
-11,50 N
-11,50 N
Chi phí lãi suất ròng
20,00 N
20,00 N
-11,00 N
-11,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
134,00 N
134,00 N
148,50 N
148,50 N
EBITDA
-1,80 Tr
-1,80 Tr
-1,86 Tr
-1,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google