Finance

Danh sách
VRCA:NASDAQ
Verrica Pharmaceuticals Inc
4,08 US$
-0,73%
(-0,030) 1 ngày
12 thg 10, 13:40:20 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VRCA...
Mở
4,20 US$
Cao
4,20 US$
Thấp
4,00 US$
Vốn hoá thị trường
70,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,95 N
Khối lượng
25,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,28 US$
EPS
-1,67 US$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,18 Tr
Số nhân viên
76
Mở
4,20 US$
Cao
4,20 US$
Thấp
4,00 US$
Vốn hoá thị trường
70,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,95 N
Khối lượng
25,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,28 US$
EPS
-1,67 US$
Beta
1,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,18 Tr
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Verrica Pharmaceuticals Inc
Giám đốc điều hànhJayson Rieger
Số nhân viên76
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhWest Chester, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webverrica.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VRCA trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VRCA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,08 US$
20,00 US$ (+390,20%)
Trung bình
13,67 US$ (+235,05%)
Thấp nhất
9,00 US$ (+120,59%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Thomas Flaten
Lake Street
Buy
Maintained
9,00 US$
+120,6%
10/01/2026
Serge Belanger
Needham
Hold
Maintained
-
-
08/27/2026
Ram Selvaraju
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
12,00 US$
+194,1%
08/07/2026
Stacy Ku
TD Cowen
Buy
Reiterated
20,00 US$
+390,2%
08/06/2026
Kemp Dolliver
Brookline Capital Markets
Buy
Upgraded
17,00 US$
+316,7%
12/17/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,34 Tr
5,09 Tr
5,02 Tr
5,86 Tr
Giá vốn hàng bán
3,31 Tr
3,92 Tr
4,75 Tr
6,91 Tr
Chi phí doanh thu
3,31 Tr
3,92 Tr
4,75 Tr
6,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,40 Tr
8,12 Tr
9,99 Tr
10,35 Tr
Chi phí hoạt động
9,40 Tr
8,12 Tr
9,99 Tr
10,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,72 Tr
12,04 Tr
14,74 Tr
17,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 Tr
-6,95 Tr
-9,72 Tr
-11,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,00 N
1,76 Tr
-8,00 N
-3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-274,00 N
-8,07 Tr
-9,68 Tr
-13,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-274,00 N
-6,30 Tr
-9,68 Tr
-11,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-274,00 N
-8,07 Tr
-9,68 Tr
-13,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,91%
-158,56%
-192,75%
-224,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
-0,51
-0,45
-0,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
159,00 N
205,00 N
201,00 N
111,00 N
Chi phí lãi suất
-2,09 Tr
-1,31 Tr
-160,00 N
-164,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,94 Tr
-1,11 Tr
41,00 N
-53,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,74 Tr
-6,83 Tr
-9,60 Tr
-11,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
68,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google