Finance

Danh sách
VRC:WSE
Vercom SA
128,00 PLN
+1,27%
(+1,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VRC...
Mở
127,80 PLN
Cao
128,00 PLN
Thấp
126,60 PLN
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,14 N
Khối lượng
7,54 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
0,68 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,45
Cao nhất trong 52 tuần
155,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
105,40 PLN
EPS
4,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,22 Tr
Số nhân viên
171
Mở
127,80 PLN
Cao
128,00 PLN
Thấp
126,60 PLN
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,14 N
Khối lượng
7,54 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
0,68 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,45
Cao nhất trong 52 tuần
155,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
105,40 PLN
EPS
4,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,22 Tr
Số nhân viên
171
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vercom SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên171
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvercom.pl
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
132,92 Tr / 129,10 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,53 Tr
129,79 Tr
122,93 Tr
132,92 Tr
Giá vốn hàng bán
52,56 Tr
59,73 Tr
53,13 Tr
60,31 Tr
Chi phí doanh thu
52,56 Tr
59,73 Tr
53,13 Tr
60,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,15 Tr
38,64 Tr
39,70 Tr
38,89 Tr
Chi phí hoạt động
36,26 Tr
39,26 Tr
39,87 Tr
39,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
88,82 Tr
99,00 Tr
93,00 Tr
99,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,71 Tr
30,80 Tr
29,93 Tr
33,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-240,00 N
-9,00 N
-9,00 N
-1,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,39 Tr
30,40 Tr
28,55 Tr
32,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,40 Tr
30,44 Tr
28,51 Tr
32,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,08 Tr
5,28 Tr
4,37 Tr
5,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
17,37%
15,31%
15,74%
Chi phí hoạt động khác
-8,00 N
420,00 N
-47,00 N
127,00 N
Thu nhập ròng
19,92 Tr
24,85 Tr
23,95 Tr
27,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,10%
19,14%
19,48%
20,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
143,00 N
349,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,07 Tr
-901,00 N
-1,02 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,07 Tr
-758,00 N
-675,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,29 Tr
32,65 Tr
33,54 Tr
34,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 N
33,00 N
-40,00 N
-46,00 N
Các ứng dụng của Google