Finance

Danh sách
VRC:ASX
Volt Resources Ltd
0,0040 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VRC...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
10,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,72 Tr
Khối lượng
4,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,46 T
Số nhân viên
6
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
10,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,72 Tr
Khối lượng
4,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,46 T
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Volt Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
5,26 N
5,26 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,41 N
170,41 N
195,39 N
195,39 N
Chi phí hoạt động
264,22 N
264,22 N
13,12 Tr
13,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
264,22 N
264,22 N
13,12 Tr
13,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-264,22 N
-264,22 N
-13,12 Tr
-13,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-120,41 N
-120,41 N
-357,08 N
-357,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-556,10 N
-556,10 N
-13,44 Tr
-13,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-530,74 N
-530,74 N
-13,42 Tr
-13,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
39,16 N
39,16 N
59,32 N
59,32 N
Thu nhập ròng
-555,09 N
-555,09 N
-13,43 Tr
-13,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-255.590,79%
-255.590,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 N
1,91 N
-
-
Chi phí lãi suất
-125,72 N
-125,72 N
-53,76 N
-53,76 N
Chi phí lãi suất ròng
-123,80 N
-123,80 N
-53,76 N
-53,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-254,45 N
-6,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google