Finance

Danh sách
Tại sao VRAX tăng 8,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
VRAX:NASDAQ
Virax Biolabs Group Ltd
2,39 US$
+8,64%
(+0,19) 1 ngày
5 thg 10, 12:16:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VRAX...
Mở
2,53 US$
Cao
3,34 US$
Thấp
2,16 US$
Vốn hoá thị trường
3,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,51 N
Khối lượng
2,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,05 US$
EPS
-12,64 US$
Beta
1,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 Tr
Số nhân viên
26
Mở
2,53 US$
Cao
3,34 US$
Thấp
2,16 US$
Vốn hoá thị trường
3,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,51 N
Khối lượng
2,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,05 US$
EPS
-12,64 US$
Beta
1,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Virax Biolabs Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Yi Chen
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
1,00 US$
-58,2%
01/09/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
804,00
804,00
5,41 N
5,41 N
Giá vốn hàng bán
161,00
161,00
2,21 N
2,21 N
Chi phí doanh thu
161,00
161,00
2,21 N
2,21 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
689,87 N
689,87 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
603,51 N
603,51 N
731,02 N
731,02 N
Chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-1,91 Tr
-1,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-201,00
-201,00
218,00
218,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,31 Tr
-1,31 Tr
-1,66 Tr
-1,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,31 Tr
-1,31 Tr
-1,66 Tr
-1,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-136,80 N
-136,80 N
-313,32 N
-313,32 N
Thuế suất hiệu dụng
10,46%
10,46%
18,90%
18,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-1,34 Tr
-1,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-145.446,02%
-145.446,02%
-24.824,13%
-24.824,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,50 N
-15,50 N
-15,39 N
-15,39 N
Chi phí lãi suất ròng
-15,50 N
-15,50 N
-15,39 N
-15,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,21 Tr
-1,21 Tr
-1,82 Tr
-1,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
213,00
213,00
15,88 N
15,88 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google