Finance

Danh sách
Tại sao VQ6 tăng 6,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
VQ6:FRA
Canadian Gold Resources Ltd
0,031 €
+6,90%
(+0,0020) 1 ngày
15 thg 10, 08:06:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VQ6...
Mở
0,03 €
Cao
0,03 €
Thấp
0,03 €
Vốn hoá thị trường
3,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,53 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Mở
0,03 €
Cao
0,03 €
Thấp
0,03 €
Vốn hoá thị trường
3,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,53 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canadian Gold Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhDieppe, New Brunswick, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcdngold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,96 N
290,11 N
225,98 N
225,98 N
Chi phí hoạt động
259,56 N
373,24 N
235,90 N
235,90 N
Tổng chi phí hoạt động
259,56 N
373,24 N
235,90 N
235,90 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-259,56 N
-373,24 N
-235,90 N
-235,90 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,42 N
551,03 N
20,98 N
20,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-221,01 N
178,28 N
-216,29 N
-216,29 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-221,01 N
178,28 N
-216,29 N
-216,29 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
65,27 N
-
-
Thu nhập ròng
-221,01 N
178,28 N
-216,29 N
-216,29 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,86 N
6,26 N
2,48 N
2,48 N
Chi phí lãi suất
-1,73 N
-5,77 N
-3,85 N
-3,85 N
Chi phí lãi suất ròng
9,13 N
493,00
-1,37 N
-1,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,46 N
17,87 N
9,92 N
9,92 N
EBITDA
-258,74 N
-355,38 N
-227,61 N
-227,61 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google