Finance

Danh sách
Tại sao VOYG giảm 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
VOYG:NYSE
Voyager Technologies Inc
28,18 US$
-2,02%
(-0,58) 1 ngày
28,22 US$
+0,14% (+0,040)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOYG...
Mở
28,33 US$
Cao
28,56 US$
Thấp
27,20 US$
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
52,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,41 US$
EPS
-2,34 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,27 Tr
Số nhân viên
800
Mở
28,33 US$
Cao
28,56 US$
Thấp
27,20 US$
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
52,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,41 US$
EPS
-2,34 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,27 Tr
Số nhân viên
800
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Voyager Technologies is a publicly traded American aerospace company headquartered in Denver, Colorado. It was founded in 2019 by investor Dylan Taylor as a holding company to provide financing to promising space startups that, since 2021, has also been developing a space station: Starlab. Starting in 2024 the company has undergone significant vertical integration to merge its various acquired companies under a unified Voyager name. Wikipedia
Giới thiệu về Voyager Technologies Inc
Giám đốc điều hànhDylan Taylor
Số nhân viên800
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhDenver, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VOYG trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
7
Nắm giữ
0
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VOYG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 28,18 US$
55,00 US$ (+95,17%)
Trung bình
48,13 US$ (+70,79%)
Thấp nhất
37,00 US$ (+31,30%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
John Godyn
Citi
Buy
Maintained
54,00 US$
+91,6%
10/07/2026
Sheila Kahyaoglu
Jefferies
Buy
Reiterated
55,00 US$
+95,2%
10/06/2026
Ronald Epstein
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
45,00 US$
+59,7%
08/30/2026
Gautam Khanna
TD Cowen
Buy
Maintained
42,00 US$
+49%
08/07/2026
Seth Seifman
J.P. Morgan
Buy
Maintained
42,00 US$
+49%
08/06/2026
Andre Madrid
BTIG
Buy
Reiterated
55,00 US$
+95,2%
08/05/2026
Myles Walton
Wolfe Research
Buy
Maintained
55,00 US$
+95,2%
08/03/2026
Kristine Liwag
Morgan Stanley
Sell
Maintained
37,00 US$
+31,3%
08/05/2026
Sam Brandeis
Wedbush
Buy
Maintained
46,00 US$
+63,2%
06/30/2026
Daniel Ives
Wedbush
Buy
Maintained
60,00 US$
+112,9%
06/03/2026
David E. Strauss
Wells Fargo
Sell
Initiated
21,00 US$
-25,5%
03/31/2026
Michael Leshock
KeyBanc
Buy
Maintained
45,00 US$
+59,7%
03/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,70 US$ / -0,94 US$
+25,53%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
52,75 Tr / 48,04 Tr
+9,80%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,59 Tr
46,65 Tr
35,25 Tr
52,75 Tr
Giá vốn hàng bán
33,50 Tr
36,66 Tr
36,79 Tr
48,29 Tr
Chi phí doanh thu
33,50 Tr
36,66 Tr
36,79 Tr
48,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,04 Tr
5,17 Tr
7,51 Tr
7,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,11 Tr
31,95 Tr
31,36 Tr
43,67 Tr
Chi phí hoạt động
30,13 Tr
40,52 Tr
43,10 Tr
55,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,63 Tr
77,18 Tr
79,89 Tr
104,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,04 Tr
-30,53 Tr
-44,65 Tr
-51,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,14 Tr
-8,00 Tr
4,04 Tr
-907,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,10 Tr
-31,81 Tr
-42,72 Tr
-50,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,10 Tr
-28,31 Tr
-42,72 Tr
-50,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,76 Tr
1,19 Tr
3,23 Tr
-2,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,77%
-3,75%
-7,55%
4,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,27 Tr
-30,22 Tr
-43,98 Tr
-46,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-41,11%
-64,78%
-124,79%
-88,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,22
-0,37
-0,61
-0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,59 Tr
-
3,28 Tr
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-1,37 Tr
-2,11 Tr
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-200,00 N
10,22 Tr
-2,11 Tr
1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,91 Tr
-25,55 Tr
-38,61 Tr
-44,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google