Finance

Danh sách
VOYA-B:NYSE
Voya Financial 40 DRC Representing Pref Shs Series B
23,34 US$
+1,00%
(+0,23) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOYA-B...
Mở
22,95 US$
Cao
23,42 US$
Thấp
22,75 US$
Vốn hoá thị trường
8,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,53 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,51 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
22,95 US$
Cao
23,42 US$
Thấp
22,75 US$
Vốn hoá thị trường
8,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,53 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,51 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Voya Financial is an American financial, retirement, investment and insurance company based in New York City. Voya began as ING U.S., the United States operating subsidiary of ING Group, which was spun off in 2013 and established independent financial backing through an initial public offering. In April 2014, the company rebranded itself as Voya Financial. Voya's predecessors had first entered the U.S. market in the 1970s. Voya Financial returned to the Fortune 500 list in 2024, coming in at #487 with $7.3 billion in revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Voya Financial 40 DRC Representing Pref Shs Series B
Giám đốc điều hànhHeather Lavallee
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webvoya.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,13 T
2,11 T
2,03 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
915,00 Tr
939,00 Tr
884,00 Tr
887,00 Tr
Chi phí doanh thu
915,00 Tr
939,00 Tr
884,00 Tr
887,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
829,00 Tr
937,00 Tr
848,00 Tr
898,00 Tr
Chi phí hoạt động
846,00 Tr
946,00 Tr
856,00 Tr
907,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,76 T
1,88 T
1,74 T
1,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
367,00 Tr
226,00 Tr
291,00 Tr
102,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
307,00 Tr
169,00 Tr
230,00 Tr
34,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
307,00 Tr
169,00 Tr
230,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
20,00 Tr
35,00 Tr
16,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,40%
11,83%
15,22%
47,06%
Chi phí hoạt động khác
17,00 Tr
9,00 Tr
8,00 Tr
9,00 Tr
Thu nhập ròng
192,00 Tr
140,00 Tr
182,00 Tr
94,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,02%
6,63%
8,96%
4,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,45
1,94
2,26
1,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-60,00 Tr
-57,00 Tr
-61,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 Tr
-57,00 Tr
-61,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
393,00 Tr
253,00 Tr
320,00 Tr
131,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
130,00 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google