Finance

Danh sách
VOX:WSE
Voxel SA
147,00 PLN
-0,27%
(-0,40) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOX...
Mở
148,40 PLN
Cao
148,80 PLN
Thấp
144,20 PLN
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,05 N
Khối lượng
8,56 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,63 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
176,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
93,80 PLN
EPS
11,12 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
356
Mở
148,40 PLN
Cao
148,80 PLN
Thấp
144,20 PLN
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,05 N
Khối lượng
8,56 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,63 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
176,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
93,80 PLN
EPS
11,12 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
356
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Voxel SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên356
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvoxel.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,97 Tr
155,63 Tr
157,19 Tr
184,82 Tr
Giá vốn hàng bán
98,91 Tr
110,76 Tr
106,96 Tr
131,75 Tr
Chi phí doanh thu
98,91 Tr
110,76 Tr
106,96 Tr
131,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,31 Tr
10,78 Tr
9,18 Tr
9,59 Tr
Chi phí hoạt động
7,47 Tr
10,33 Tr
7,73 Tr
8,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,38 Tr
121,09 Tr
114,69 Tr
140,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,59 Tr
34,54 Tr
42,50 Tr
44,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,40 N
-97,80 N
-120,10 N
-174,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
34,74 Tr
31,71 Tr
40,27 Tr
41,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,66 Tr
32,36 Tr
40,27 Tr
42,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,79 Tr
6,17 Tr
7,83 Tr
7,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,56%
19,46%
19,45%
19,37%
Chi phí hoạt động khác
-840,90 N
-452,70 N
-1,44 Tr
-1,04 Tr
Thu nhập ròng
27,57 Tr
24,82 Tr
31,90 Tr
32,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,29%
15,95%
20,29%
17,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,80 N
314,80 N
55,50 N
77,50 N
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,33 Tr
-2,11 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,95 Tr
-2,02 Tr
-2,05 Tr
-1,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,66 Tr
42,89 Tr
57,20 Tr
59,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-79,40 N
643,80 N
-88,80 N
206,50 N
Các ứng dụng của Google