Finance

Danh sách
VOT:WSE
VOTUM SA
45,65 PLN
-1,30%
(-0,60) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOT...
Mở
46,00 PLN
Cao
46,25 PLN
Thấp
45,15 PLN
Vốn hoá thị trường
547,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 N
Khối lượng
25,30 N
Cổ tức
12,78%
Cổ tức hằng quý
1,46 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
4,70
Cao nhất trong 52 tuần
52,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
37,45 PLN
EPS
9,72 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,00 Tr
Số nhân viên
489
Mở
46,00 PLN
Cao
46,25 PLN
Thấp
45,15 PLN
Vốn hoá thị trường
547,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 N
Khối lượng
25,30 N
Cổ tức
12,78%
Cổ tức hằng quý
1,46 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
4,70
Cao nhất trong 52 tuần
52,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
37,45 PLN
EPS
9,72 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,00 Tr
Số nhân viên
489
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VOTUM SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên489
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvotum-sa.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,40 Tr
125,16 Tr
105,59 Tr
112,35 Tr
Giá vốn hàng bán
17,22 Tr
19,89 Tr
21,69 Tr
21,63 Tr
Chi phí doanh thu
17,22 Tr
19,89 Tr
21,69 Tr
21,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,16 Tr
46,68 Tr
40,62 Tr
44,11 Tr
Chi phí hoạt động
45,16 Tr
56,71 Tr
49,54 Tr
53,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,37 Tr
76,60 Tr
71,23 Tr
75,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,03 Tr
48,56 Tr
34,36 Tr
37,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-5,91 Tr
381,00 N
765,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,24 Tr
39,47 Tr
34,99 Tr
37,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,24 Tr
42,60 Tr
34,52 Tr
37,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,13 Tr
7,66 Tr
6,88 Tr
7,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,27%
19,41%
19,68%
20,72%
Chi phí hoạt động khác
3,28 Tr
8,36 Tr
7,22 Tr
7,75 Tr
Thu nhập ròng
29,53 Tr
31,15 Tr
27,56 Tr
29,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,01%
24,89%
26,10%
26,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,02 Tr
611,00 N
268,00 N
416,00 N
Chi phí lãi suất
-806,00 N
-447,00 N
-684,00 N
-653,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,22 Tr
164,00 N
-416,00 N
-237,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,71 Tr
1,68 Tr
1,70 Tr
1,66 Tr
EBITDA
37,74 Tr
49,31 Tr
36,07 Tr
38,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
981,00 N
3,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google