Trang chủVOR • NASDAQ
add
Vor Biopharma Inc
16,27 $
Trước giờ mở cửa:(3,20%)-0,52
15,75 $
Đóng cửa: 7 thg 4, 07:38:46 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,05 $
Mức chênh lệch một ngày
16,22 $ - 18,53 $
Phạm vi một năm
2,64 $ - 65,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
794,75 Tr USD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 35,96 Tr | 14,85% |
Thu nhập ròng | 1,72 T | 5.709,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 307,53 | 3.594,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,94 Tr | -18,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 455,21 Tr | 395,19% |
Tổng tài sản | 464,13 Tr | 224,81% |
Tổng nợ | 628,44 Tr | 1.259,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -164,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 T | 5.709,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,80 Tr | 5,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,97 Tr | -67.919,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 307,80 Tr | 477,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 236,02 Tr | 709,66% |
Dòng tiền tự do | -10,23 Tr | 20,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
76